thông tỏ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiểu biết một cách rõ ràng, tường tận và sâu sắc: "thông tỏ" diễn tả trạng thái hiểu biết thấu đáo, nắm vững mọi khía cạnh của một vấn đề, sự việc nào đó.
- Thấu hiểu hoàn toàn: Không chỉ hiểu bề mặt mà còn hiểu thấu suốt từ đầu đến cuối, từ nguyên nhân đến kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau nhiều năm nghiên cứu, ông ấy đã thông tỏ mọi ngóc ngách của luật pháp.
- Muốn giải quyết vấn đề này, trước hết bạn phải thông tỏ ngọn ngành của nó đã.
- Vị giáo sư thông tỏ lịch sử vùng đất này.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thông tỏ ngọn ngành": Một cụm từ cố định, nhấn mạnh sự hiểu biết thấu đáo từ gốc rễ đến ngọn ngành, từ nguyên nhân sâu xa đến diễn biến và kết quả.
- Chỉ có người trong cuộc mới có thể thông tỏ ngọn ngành câu chuyện.
- "lòng dạ thông tỏ": (Cách nói ít phổ biến hơn) chỉ sự sáng suốt, minh mẫn trong tâm trí.
- Bậc hiền triết có lòng dạ thông tỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Thông suốt (tính từ): Hiểu rõ và liền mạch, không vướng mắc. (Nhấn mạnh tính liên tục, mạch lạc của sự hiểu biết).
- Thấu tỏ (tính từ): Hiểu một cách thấu đáo, sâu sắc. (Gần nghĩa nhất với "thông tỏ").
- Tường tận (tính từ): Hiểu biết rõ ràng, chi tiết, đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
- Am hiểu: Hiểu biết sâu rộng.
- Nắm vững: Nắm chắc, hiểu rõ và có thể vận dụng.
- Thông hiểu: Hiểu biết thấu đáo và thông suốt.
Từ trái nghĩa
- Mù mờ: Không rõ ràng, không hiểu biết.
- Thiếu hiểu biết: Không có hoặc có ít kiến thức về điều gì đó.
- Lơ mơ: Hiểu biết không rõ ràng, nửa vời.
- Hiểu rõ hết mọi nơi. Thông tỏ ngọn ngành. Nh. Thông tỏ.