thông tỏ

Học thuật
Thân thiện
thông tỏ

Một học sinh thông tỏ bài toán khó sau khi được cô giáo giảng lại.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hiểu biết một cách rõ ràng, tường tận sâu sắc: "thông tỏ" diễn tả trạng thái hiểu biết thấu đáo, nắm vững mọi khía cạnh của một vấn đề, sự việc nào đó.
    • Thấu hiểu hoàn toàn: Không chỉ hiểu bề mặt còn hiểu thấu suốt từ đầu đến cuối, từ nguyên nhân đến kết quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau nhiều năm nghiên cứu, ông ấy đã thông tỏ mọi ngóc ngách của luật pháp.
    • Muốn giải quyết vấn đề này, trước hết bạn phải thông tỏ ngọn ngành của đã.
    • Vị giáo sư thông tỏ lịch sử vùng đất này.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thông tỏ ngọn ngành": Một cụm từ cố định, nhấn mạnh sự hiểu biết thấu đáo từ gốc rễ đến ngọn ngành, từ nguyên nhân sâu xa đến diễn biến kết quả.
    • Chỉ người trong cuộc mới có thể thông tỏ ngọn ngành câu chuyện.
  • "lòng dạ thông tỏ": (Cách nói ít phổ biến hơn) chỉ sự sáng suốt, minh mẫn trong tâm trí.
    • Bậc hiền triết lòng dạ thông tỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Thông suốt (tính từ): Hiểu liền mạch, không vướng mắc. (Nhấn mạnh tính liên tục, mạch lạc của sự hiểu biết).
  • Thấu tỏ (tính từ): Hiểu một cách thấu đáo, sâu sắc. (Gần nghĩa nhất với "thông tỏ").
  • Tường tận (tính từ): Hiểu biết rõ ràng, chi tiết, đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
  • Am hiểu: Hiểu biết sâu rộng.
  • Nắm vững: Nắm chắc, hiểu có thể vận dụng.
  • Thông hiểu: Hiểu biết thấu đáo thông suốt.
Từ trái nghĩa
  • mờ: Không rõ ràng, không hiểu biết.
  • Thiếu hiểu biết: Không hoặc ít kiến thức về điều đó.
  • Lơ mơ: Hiểu biết không rõ ràng, nửa vời.
thông tỏ

Một học sinh thông tỏ bài toán khó sau khi được cô giáo giảng lại.

  1. Hiểu hết mọi nơi. Thông tỏ ngọn ngành. Nh. Thông tỏ.

Từ gần giống